thuốc nam
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Thuốc chữa bệnh được chế biến từ các loại cây cỏ, thảo mộc có nguồn gốc từ Việt Nam: "thuốc nam" chỉ các phương thuốc Đông y sử dụng nguyên liệu là dược liệu bản địa của Việt Nam, phân biệt với "thuốc bắc" có nguồn gốc từ Trung Quốc.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Ông cụ thường chữa cảm bằng các loại thuốc nam như lá tía tô, kinh giới.
- Nhiều gia đình vẫn giữ thói quen sắc thuốc nam để bồi bổ sức khỏe.
- Phòng khám Đông y này chuyên kê đơn và bốc thuốc nam.
Các cách sử dụng nâng cao
"theo thuốc nam": điều trị bằng phương pháp sử dụng thuốc nam.
- Bệnh dạ dày của bác ấy đã thuyên giảm nhiều nhờ theo thuốc nam một thời gian dài.
"vườn thuốc nam": khu vực trồng các loại cây dược liệu dùng làm thuốc nam.
- Trung tâm nghiên cứu có một vườn thuốc nam rất phong phú với hàng trăm loại cây quý.
Biến thể và từ liên quan
- Thuốc bắc (dt.): Thuốc Đông y có nguồn gốc từ Trung Quốc, thường là các vị thuốc nhập khẩu.
- Thuốc đông y (dt.): Thuốc theo y học cổ truyền phương Đông, bao gồm cả thuốc nam và thuốc bắc.
- Nam dược (dt.): Một từ Hán Việt khác cùng nghĩa với "thuốc nam".
- Cây thuốc nam (dt.): Chỉ riêng các loại cây có thể dùng làm dược liệu cho thuốc nam.
Từ đồng nghĩa
- Nam dược: Thuốc (dược) phương Nam.
- Thuốc ta: Cách gọi thân mật, khẳng định nguồn gốc Việt Nam của loại thuốc này.
Thành ngữ, tục ngữ liên quan
- "Thuốc nam chữa người Nam ta": Thành ngữ nhấn mạnh tính phù hợp và hiệu quả của các cây thuốc bản địa Việt Nam trong việc chữa bệnh cho người Việt.
- Cụ già nói: "Thuốc nam chữa người Nam ta, cháu cứ yên tâm dùng lá này đắp vào vết thương sẽ mau lành."
- dt. Thuốc chữa bệnh, chế từ cây cỏ, thảo mộc ở Việt Nam: chữa bệnh bằng thuốc nam.